Quay lại danh sách
Hướng dẫn

Yêu cầu thị thực Việt Nam – Hướng dẫn đầy đủ cho người nước ngoài năm 2026

Xuất bản ngày 11 tháng 4, 2026·11 phút đọc

Công dân Đức được miễn thị thực tối đa 45 ngày khi nhập cảnh Việt Nam (Nghị quyết 44/NQ-CP, từ ngày 15 tháng 3 năm 2025 đến ngày 14 tháng 3 năm 2028). Với mục đích hoặc thời gian lưu trú khác, có thị thực điện tử (e-visa) với thời hạn tối đa 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần (từ Nghị quyết 127/NQ-CP ngày 15 tháng 8 năm 2023). Đối với thời gian lưu trú dài hơn thời hạn thị thực, Điều 36 đến Điều 38 Luật số 47/2014/QH13 quy định về thẻ tạm trú, và Điều 39 quy định về thường trú (chỉ trong những trường hợp đặc biệt hạn chế). Một loại "thị thực hưu trí" riêng biệt không tồn tại trong pháp luật Việt Nam.

Vì sao thị thực là bước đầu tiên của mọi chuyến đi đến Việt Nam

Dù là chuyến công tác, thời gian làm việc dài hạn hay kỳ nghỉ, quy định nhập cảnh sẽ quyết định loại giấy tờ cần có và thời gian được phép lưu trú. Bài hướng dẫn này trình bày quy định miễn thị thực, các loại thị thực phổ biến và các cách nộp đơn theo quy định pháp luật hiện hành.

Miễn thị thực cho công dân Đức

Không phải ai cũng cần thị thực. Theo chính sách miễn thị thực đơn phương, công dân Đức được nhập cảnh và lưu trú tại Việt Nam tối đa 45 ngày mà không cần thị thực, không phân biệt mục đích chuyến đi hay loại hộ chiếu, miễn là đáp ứng các điều kiện nhập cảnh thông thường (hộ chiếu còn hiệu lực, chứng minh hành trình tiếp theo, v.v.).

Căn cứ hiện hành là Nghị quyết 44/NQ-CP, có hiệu lực từ ngày 15 tháng 3 năm 2025 đến ngày 14 tháng 3 năm 2028, thay thế các nghị quyết trước đó về cùng chính sách miễn thị thực này. Cùng với Đức, chính sách này hiện cũng áp dụng cho Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy và Phần Lan.

Lưu ý để tránh nhầm lẫn: Có một nghị quyết khác, cấu trúc tương tự — Nghị quyết 229/NQ-CP — cũng quy định thời hạn miễn thị thực 45 ngày nhưng áp dụng cho mười hai quốc gia khác. Đức không thuộc nhóm này. Đối với công dân Đức, chỉ Nghị quyết 44/NQ-CP có hiệu lực áp dụng; không nên nhầm hai nghị quyết này với nhau.

Các chính sách miễn thị thực như trên được rà soát định kỳ và có thể được gia hạn, rút ngắn hoặc bãi bỏ — nên xác nhận thời hạn hiệu lực hiện tại trước mỗi chuyến đi, ví dụ tại đại sứ quán, lãnh sự quán Việt Nam hoặc cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Nếu thời gian lưu trú dài hơn thời hạn miễn thị thực, hoặc mục đích chuyến đi không thuộc phạm vi miễn thị thực, vẫn cần một trong các loại thị thực dưới đây.

Yêu cầu cơ bản để xin thị thực Việt Nam

Với hầu hết đơn xin thị thực, thông thường cần:

  • hộ chiếu còn giá trị sử dụng — trên thực tế thường yêu cầu còn hiệu lực tối thiểu 6 tháng kể từ ngày nhập cảnh. Đây là điều kiện của Cổng thông tin điện tử về xuất nhập cảnh (evisa.xuatnhapcanh.gov.vn) và là kiểm tra tiêu chuẩn của các hãng hàng không khi làm thủ tục; bản thân Luật số 47/2014/QH13 không quy định một mốc thời hạn chung áp dụng cho mọi loại thị thực
  • đơn xin thị thực điền đầy đủ
  • ảnh thẻ (4x6 cm, phông nền trắng, đầu để trần) — theo quy định của mẫu tờ khai chính thức NA1 (Thông tư 04/2015/TT-BCA của Bộ Công an, được sửa đổi gần đây nhất bởi Thông tư 70/2026/TT-BCA, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 7 năm 2026)
  • lệ phí thị thực
  • chứng minh hành trình tiếp theo hoặc chuyến về

Yêu cầu cụ thể có thể khác nhau tùy loại thị thực và cách nộp đơn, nên xác nhận trực tiếp với cơ quan có thẩm quyền trước khi nộp đơn.

Các loại thị thực Việt Nam

Điều 8 Luật số 47/2014/QH13 quy định các ký hiệu thị thực; mỗi ký hiệu có thời hạn tối đa riêng theo Điều 9.

Thị thực du lịch (ký hiệu DL)

Thị thực du lịch là hình thức nhập cảnh phổ biến nhất. Từ khi Luật 23/2023/QH15 có hiệu lực (15 tháng 8 năm 2023), thời hạn của ký hiệu này được thống nhất tối đa 90 ngày, cấp một lần hoặc nhiều lần nhập cảnh. Mức thời hạn ngắn hơn 30 ngày trước đây không còn áp dụng cho ký hiệu này.

Thị thực kinh doanh (ký hiệu DN)

Đối với khách công tác, thị thực kinh doanh (DN1 dành cho người góp vốn vào doanh nghiệp, DN2 dành cho đối tác kinh doanh không góp vốn) là lựa chọn phù hợp. Ngoài các yêu cầu cơ bản, trên thực tế thường cần:

  • thư mời từ một doanh nghiệp Việt Nam
  • giấy phép kinh doanh của doanh nghiệp mời
  • chứng minh mục đích công tác

Thị thực làm việc (ký hiệu LD) và giấy phép lao động

Người muốn làm việc tại Việt Nam cần thị thực làm việc (LD1/LD2), gắn liền với giấy phép lao động hợp lệ, với thời hạn tối đa 2 năm (Điều 21) — dài nhất trong các loại thị thực liên quan đến lao động, và có thể gia hạn thêm tối đa 2 năm nhưng chỉ một lần; sau đó phải xin cấp mới (Điều 29). Kể từ ngày 7 tháng 8 năm 2025, giấy phép lao động được quy định tại Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thay thế hoàn toàn Nghị định 152/2020/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 70/2023/NĐ-CP) đối với nội dung này (khoản 2 Điều 35). Đối với hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động, Điều 18 của Nghị định này liệt kê:

  • văn bản của người sử dụng lao động báo cáo giải trình nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài và đề nghị cấp giấy phép lao động theo Mẫu số 03 (hai thủ tục trước đây nay đã được gộp làm một)
  • giấy khám sức khỏe (không quá 12 tháng)
  • hộ chiếu còn thời hạn
  • phiếu lý lịch tư pháp hoặc văn bản xác nhận tương đương (không quá 6 tháng)
  • 02 ảnh màu (4x6 cm, phông nền trắng, mặt nhìn thẳng, đầu để trần, không đeo kính)
  • giấy tờ chứng minh hình thức làm việc, khác nhau tùy từng trường hợp (ví dụ văn bản cử của người sử dụng lao động nước ngoài, hoặc hợp đồng/thỏa thuận ký kết giữa các bên)
  • giấy tờ chứng minh vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật (Điều 19)

Điều 7 của cùng Nghị định quy định các trường hợp được miễn giấy phép lao động — điều kiện áp dụng khá hẹp và phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể (ví dụ một số hình thức di chuyển nội bộ doanh nghiệp trong thời gian ngắn, hoặc vai trò chủ sở hữu/thành viên góp vốn từ một mức tỷ lệ nhất định); nên kiểm tra cụ thể với chuyên gia tư vấn xem trường hợp của mình có thuộc diện miễn hay không.

Ba cách nộp đơn xin thị thực

Việc xin thị thực Việt Nam có thể thực hiện theo một trong các cách sau:

1. Thị thực tại cửa khẩu (Visa on Arrival, VOA) — chỉ còn cho trường hợp đặc biệt

Hình thức này vẫn tồn tại về mặt pháp lý (Điều 18 Luật số 47/2014/QH13 — cấp thị thực tại cửa khẩu quốc tế), nhưng từ khi thị thực điện tử 90 ngày áp dụng cho hầu như mọi quốc tịch, đây không còn là cách nộp đơn thông thường. Hình thức này chỉ áp dụng cho người nhập cảnh bằng đường hàng không (không áp dụng ở cửa khẩu đường bộ hoặc đường biển) và gắn với một trong các trường hợp đặc biệt quy định tại Điều 18 — ví dụ chuyến đi gấp không kịp làm thủ tục thông thường, hoặc có thư mời/bảo lãnh của một tổ chức tại Việt Nam. Đối với công dân Đức, vốn đã thuộc diện miễn thị thực 45 ngày hoặc có thể dùng thị thực điện tử, hình thức này thường không cần thiết.

Trong trường hợp áp dụng, cần có:

  • thư chấp thuận trước (công văn chấp thuận nhập cảnh / approval letter) của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền
  • đơn xin thị thực điền tại cửa khẩu
  • lệ phí thị thực bằng tiền mặt (USD hoặc VND) nộp tại quầy cửa khẩu — mức thu do Bộ Tài chính quy định bằng Thông tư 28/2026/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 4 năm 2026, được sửa đổi bởi Thông tư 81/2026/TT-BTC từ ngày 1 tháng 7 năm 2026, và có thể thay đổi

2. Thị thực điện tử (E-visa)

Hình thức ngày càng phổ biến, áp dụng cho công dân của tất cả các quốc gia và vùng lãnh thổ:

  • nộp đơn trực tuyến
  • thời hạn: tối đa 90 ngày, nhập cảnh một lần hoặc nhiều lần
  • việc xét duyệt thực hiện bằng phương tiện điện tử trong vài ngày làm việc; chúng tôi chưa tìm được một nguồn có thể trích dẫn cho một mốc thời gian cụ thể tính bằng ngày cho từng đơn lẻ — nên kiểm tra trực tiếp trên cổng thị thực điện tử chính thức trước khi lên kế hoạch

Từ Nghị quyết 127/NQ-CP (có hiệu lực từ ngày 15 tháng 8 năm 2023), văn bản triển khai Luật 23/2023/QH15 sửa đổi Luật về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thời hạn tối đa của thị thực điện tử được nâng từ 30 lên 90 ngày.

3. Đại sứ quán/Lãnh sự quán

Cách nộp đơn truyền thống, đặc biệt được khuyến nghị cho:

  • thời gian lưu trú dài hơn
  • thị thực kinh doanh và làm việc
  • các loại thị thực đặc biệt

Ngoài thị thực: thẻ tạm trú và thường trú

Người muốn lưu trú tại Việt Nam lâu hơn thời hạn thị thực không cần một loại thị thực mới, mà cần một loại giấy tờ cư trú riêng. Luật số 47/2014/QH13 — được sửa đổi, bổ sung bởi Luật 51/2019/QH14Luật 23/2023/QH15 — phân biệt hai cấp độ:

  • Thẻ tạm trú, Điều 36 đến Điều 38: gắn với một số loại thị thực nhất định (trong đó có thị thực làm việc LD), có thời hạn riêng và có thể gia hạn.
  • Thường trú, Điều 39: chỉ áp dụng trong những trường hợp đặc biệt hạn chế, với điều kiện chặt chẽ hơn nhiều so với thẻ tạm trú.

Một loại "thị thực hưu trí" hay hình thức tương đương dành riêng cho người nghỉ hưu — dưới bất kỳ tên gọi nào — không tồn tại trong pháp luật Việt Nam. Người muốn lưu trú lâu dài tại Việt Nam cần một trong hai loại giấy tờ cư trú nêu trên, không phải một loại thị thực riêng cho người nghỉ hưu.

Những điểm cần lưu ý

Khi lên kế hoạch cho chuyến đi Việt Nam, nên chú ý:

  • đây là khuyến nghị, không phải thời hạn pháp lý: nên nộp đơn xin thị thực càng sớm càng tốt — tối thiểu khoảng 2 tuần trước chuyến đi là mức tham khảo hợp lý, do thời gian xét duyệt thị thực điện tử kéo dài vài ngày làm việc, và cần thêm thời gian dự phòng khi nộp qua đại sứ quán/lãnh sự quán để xử lý các câu hỏi phát sinh
  • kiểm tra tất cả giấy tờ về tính đầy đủ và chính xác
  • giữ bản sao của tất cả giấy tờ quan trọng
  • cập nhật thông tin về quy định thị thực hiện hành trên trang chính thức

Kết luận

Yêu cầu thị thực Việt Nam có thể trông phức tạp lúc đầu, nhưng hoàn toàn có thể xử lý tốt với sự chuẩn bị đúng cách. Hãy chọn đúng loại thị thực cho mục đích của mình và dành đủ thời gian cho việc nộp đơn — với thời gian lưu trú dài hơn, nên xác định sớm liệu thẻ tạm trú có phải là giải pháp phù hợp hơn so với việc xin lại thị thực nhiều lần.

Tại MaiVN Consulting, chúng tôi hỗ trợ tư vấn về thị thực, giấy phép lao động và thẻ tạm trú tại Việt Nam. Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cho trường hợp cụ thể của bạn.

Lưu ý: Quy định về thị thực có thể thay đổi. Vui lòng kiểm tra yêu cầu hiện hành trước khi lên kế hoạch chuyến đi tại đại sứ quán Việt Nam hoặc một dịch vụ thị thực được cấp phép.

Quay lại danh sách