Để mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam, cá nhân người nước ngoài tối thiểu cần hộ chiếu còn hiệu lực; nếu đang cư trú tại Việt Nam, cần thêm thị thực nhập cảnh còn hiệu lực, giấy tờ có giá trị thay thị thực (ví dụ thẻ tạm trú), hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực (điểm c khoản 2 Điều 12 Thông tư 17/2024/TT-NHNN). Tài khoản ngoại tệ và tài khoản đồng Việt Nam của người không cư trú và của người cư trú là cá nhân nước ngoài chịu các quy định riêng, hẹp hơn (Thông tư 16/2014/TT-NHNN). Và một doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mới thành lập phải thực hiện việc góp vốn qua tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) riêng, không phải qua tài khoản doanh nghiệp thông thường (Thông tư 06/2019/TT-NHNN).
Vì sao việc chọn đúng loại tài khoản ngân hàng tại Việt Nam quan trọng
Đối với người nước ngoài tại Việt Nam, việc mở tài khoản ngân hàng thường là điểm tiếp xúc đầu tiên với pháp luật ngân hàng Việt Nam — và cũng là một trong những lĩnh vực mà thông tin truyền miệng và quy định pháp luật thực tế khác biệt nhiều nhất. Người sinh sống và làm việc tại Việt Nam, nhà đầu tư thành lập doanh nghiệp, và chính doanh nghiệp đó khi nhận vốn nước ngoài — mỗi trường hợp cần một loại tài khoản khác nhau với những yêu cầu khác nhau. Bài hướng dẫn này trình bày các quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
Cơ sở pháp lý: những quy định nào đang áp dụng
Từ ngày 1 tháng 7 năm 2024, việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại ngân hàng được quy định tại Thông tư 17/2024/TT-NHNN (các quy định về hồ sơ mở tài khoản, thỏa thuận mở và sử dụng tài khoản, trình tự thủ tục mở tài khoản và mở tài khoản bằng phương tiện điện tử — Điều 12 đến Điều 16 — có hiệu lực từ ngày 1 tháng 10 năm 2024). Thông tư này thay thế Thông tư 23/2014/TT-NHNN (đã qua nhiều lần sửa đổi) trước đó, và chính Thông tư 17/2024/TT-NHNN cũng đã được Thông tư 25/2025/TT-NHNN (có hiệu lực từ 31 tháng 8 năm 2025) sửa đổi, bổ sung ở nhiều điểm — trong đó có đúng phần quy định về hồ sơ giấy tờ cho người nước ngoài (Điều 12) và mở tài khoản bằng phương tiện điện tử (Điều 16, 17). Nội dung dưới đây trình bày theo bản đã được sửa đổi, đang có hiệu lực.
Đối với tài khoản ngoại tệ và tài khoản đồng Việt Nam của người cư trú và người không cư trú, áp dụng thêm Thông tư 16/2014/TT-NHNN. Đối với tài khoản vốn đầu tư trực tiếp của doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, áp dụng Thông tư 06/2019/TT-NHNN. Cả ba văn bản đều do NHNN ban hành và bổ sung cho nhau, không văn bản nào thay thế hoàn toàn văn bản kia.
Tài khoản cá nhân: người nước ngoài cần giấy tờ gì
Theo khoản 1 Điều 11 Thông tư 17/2024/TT-NHNN, về nguyên tắc bất kỳ cá nhân từ đủ 15 tuổi trở lên không bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự đều có thể mở tài khoản thanh toán — không phân biệt quốc tịch.
Về xác minh thông tin nhận biết khách hàng, điểm c(i) khoản 2 Điều 12 của cùng Thông tư — theo nội dung đã được sửa đổi tại khoản 2 Điều 3 Thông tư 25/2025/TT-NHNN, có hiệu lực từ 31/8/2025 — yêu cầu đối với cá nhân là người nước ngoài:
- hộ chiếu hoặc giấy tờ khác chứng minh được nhân thân do cơ quan có thẩm quyền nước ngoài cấp, và
- thêm, nếu người đó cư trú tại Việt Nam: thị thực nhập cảnh còn hiệu lực, hoặc giấy tờ có giá trị thay thị thực, hoặc giấy tờ chứng minh được miễn thị thực nhập cảnh.
Thẻ tạm trú thuộc nhóm thứ hai: theo khoản 13 Điều 3 Luật số 47/2014/QH13 về nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam, thẻ tạm trú có giá trị thay thị thực trong thời hạn còn hiệu lực. Một loại "thị thực hưu trí" riêng biệt mà ngân hàng có thể yêu cầu thêm không tồn tại trong pháp luật Việt Nam — điều cần có là một giấy tờ cư trú còn hiệu lực, không phải một loại thị thực cụ thể nào đó.
Thư giới thiệu ngân hàng (bank reference) chính thức hoặc văn bản xác nhận riêng của cơ quan nhà nước không được quy định là điều kiện trong Thông tư. Trên thực tế một số ngân hàng có thể yêu cầu thêm tài liệu nội bộ (khoản 5 Điều 12 cho phép ngân hàng quy định thêm tài liệu, thông tin) — đây là thực tiễn của từng ngân hàng, không phải quy định pháp luật, và cần được xác nhận trực tiếp với ngân hàng dự định mở tài khoản.
Các loại tài khoản theo pháp luật Việt Nam
Thông tư chỉ phân biệt ba hình thức tài khoản thanh toán (khoản 1 Điều 3 Thông tư 17/2024/TT-NHNN): tài khoản của cá nhân, tài khoản của tổ chức, và tài khoản thanh toán chung của nhiều chủ thể. Việc tài khoản bằng đồng Việt Nam hay bằng ngoại tệ không phải là một hình thức tài khoản riêng, mà là một thuộc tính bổ sung, chịu sự điều chỉnh của các quy định riêng về sử dụng ngoại hối.
Tài khoản ngoại tệ và tài khoản đồng Việt Nam: người cư trú và người không cư trú
Đây là điểm mà pháp luật ngoại hối Việt Nam phân biệt rất rõ, và trên thực tế thường bị bỏ qua:
- Người cư trú là cá nhân (bao gồm người nước ngoài có tình trạng cư trú tại Việt Nam) được sử dụng tài khoản ngoại tệ, trong đó có thể nhận lương, thưởng và các nguồn thu hợp pháp khác bằng ngoại tệ, và chuyển tiền ra nước ngoài (Điều 4 Thông tư 16/2014/TT-NHNN).
- Người không cư trú là cá nhân cũng được sử dụng tài khoản ngoại tệ, nhưng theo danh mục giao dịch thu, chi hẹp hơn (Điều 6 Thông tư 16/2014/TT-NHNN).
- Tài khoản đồng Việt Nam của người không cư trú (tổ chức và cá nhân) và của người cư trú là cá nhân nước ngoài chịu một quy định riêng với danh mục giao dịch riêng — ví dụ thanh toán, rút tiền mặt để chi tiêu tại Việt Nam, mua ngoại tệ để chuyển ra nước ngoài, hoặc cho, tặng theo quy định pháp luật (Điều 7 Thông tư 16/2014/TT-NHNN). Về pháp lý, đây không phải là loại tài khoản đồng Việt Nam thông thường của công dân Việt Nam.
Việc lựa chọn loại tài khoản phù hợp trong từng trường hợp phụ thuộc vào tình trạng cư trú và nguồn gốc của số tiền, và cần được trao đổi cụ thể với ngân hàng khi mở tài khoản.
Tài khoản doanh nghiệp: công ty mới thành lập cần gì
Đối với tài khoản của tổ chức, khoản 2 Điều 14 Thông tư 17/2024/TT-NHNN yêu cầu, trong số các thông tin khác: tên giao dịch đầy đủ và viết tắt, địa chỉ trụ sở chính và địa chỉ giao dịch, số giấy phép thành lập hoặc số đăng ký, mã số thuế (nếu có), lĩnh vực hoạt động, và thông tin về người đại diện hợp pháp. Đối với doanh nghiệp FDI, trên thực tế điều này có nghĩa là: Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư và/hoặc Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, mã số thuế, và giấy tờ tùy thân/hộ chiếu của người đại diện hợp pháp.
Góp vốn: tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA)
Đối với nhóm khách hàng chính của MaiVN — doanh nghiệp mới thành lập tại Việt Nam nhận vốn nước ngoài — đây là điểm quan trọng nhất: tài khoản doanh nghiệp thông thường không đủ để thực hiện việc góp vốn.
Theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (doanh nghiệp phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, hoặc doanh nghiệp có nhà đầu tư nước ngoài sở hữu từ 51% vốn điều lệ trở lên, khoản 2 Điều 3) phải mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA):
- Đối với vốn góp bằng ngoại tệ, phải mở đúng 01 (một) tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng ngoại tệ tại 01 (một) ngân hàng được phép — và chỉ 01 tài khoản cho mỗi loại ngoại tệ góp vốn (điểm a, b khoản 2 Điều 5).
- Nếu (đồng thời) góp vốn bằng đồng Việt Nam, được mở thêm 01 (một) tài khoản vốn đầu tư trực tiếp bằng đồng Việt Nam tại cùng ngân hàng đó (điểm c khoản 2 Điều 5).
- Các giao dịch thu, chi hợp pháp liên quan đến hoạt động đầu tư trực tiếp — bao gồm chính khoản vốn góp và việc chuyển lợi nhuận ra nước ngoài sau này — phải thực hiện qua tài khoản này.
- Thủ tục mở, đóng tài khoản vốn đầu tư trực tiếp thực hiện theo quy định chung của NHNN về mở tài khoản thanh toán, tức là theo cùng Thông tư 17/2024/TT-NHNN áp dụng cho tài khoản thanh toán thông thường (khoản 5 Điều 5).
Một loại "giấy phép giao dịch ngoại tệ" riêng biệt, như đôi khi được truyền miệng, không phải là điều kiện để thực hiện các giao dịch góp vốn thông thường qua tài khoản DICA — ngân hàng được phép thực hiện các giao dịch ngoại tệ này trong khuôn khổ giấy phép kinh doanh ngoại hối của chính mình.
Mở tài khoản bằng phương tiện điện tử: có thể hoàn toàn không cần đến trực tiếp không
Pháp luật Việt Nam cho phép mở tài khoản thanh toán hoàn toàn bằng phương tiện điện tử (Điều 16 Thông tư 17/2024/TT-NHNN): ngân hàng thu thập các tài liệu nhận biết khách hàng bằng phương tiện điện tử và phải thu thập thêm thông tin sinh trắc học của chủ tài khoản, đối chiếu với một nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
Đối với người nước ngoài có tài khoản định danh điện tử (VNeID) tại Việt Nam, việc đối chiếu này có thể thực hiện hoàn toàn bằng phương tiện điện tử. Đối với người nước ngoài không có danh tính điện tử như vậy, điểm c khoản 5 Điều 17 của cùng Thông tư quy định rõ việc thu thập dữ liệu sinh trắc học phải thực hiện thông qua gặp mặt trực tiếp — quy định cụ thể này không bị thay đổi bởi Thông tư 25/2025/TT-NHNN. Trên thực tế, điều này có nghĩa là: việc mở tài khoản hoàn toàn từ xa, không có bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào, hiện chưa thể thực hiện đầy đủ theo cách hoàn toàn phi giấy tờ đối với đa số người nước ngoài đăng ký — người không có danh tính điện tử Việt Nam vẫn phải gặp mặt trực tiếp để thu thập dữ liệu sinh trắc học, dù các bước còn lại có thể thực hiện bằng phương tiện điện tử.
Từ khi được Thông tư 25/2025/TT-NHNN sửa đổi (khoản 2 Điều 7, bổ sung khoản 3 Điều 16), việc mở tài khoản bằng phương tiện điện tử còn bị loại trừ rõ ràng đối với tài khoản thanh toán chung của nhiều chủ thể, và đối với khách hàng mở tài khoản thông qua người đại diện theo pháp luật (ví dụ người chưa thành niên) — các trường hợp này bắt buộc phải thực hiện trực tiếp.
Sử dụng tài khoản sau khi mở
Sau khi tài khoản được mở, các nguyên tắc thông thường vẫn áp dụng: kiểm tra sao kê thường xuyên, thông báo cho ngân hàng khi có thay đổi quan trọng về tình trạng của mình, và tuân thủ các biện pháp bảo mật đã thỏa thuận với ngân hàng (ví dụ xác thực hai yếu tố cho giao dịch điện tử). Thời hạn, phí dịch vụ hoặc hạn mức giao dịch cụ thể do từng ngân hàng tự quy định; các nội dung này không thuộc phạm vi của các Thông tư nêu trên và cần được xác nhận trực tiếp với ngân hàng.
Kết luận
Người muốn mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam nên xác định trước mình thuộc trường hợp nào: cá nhân, người cư trú hay người không cư trú, hoặc doanh nghiệp nhận vốn nước ngoài. Mỗi trường hợp có cơ sở pháp lý riêng — từ quy định chung về mở tài khoản theo Thông tư 17/2024/TT-NHNN, qua các quy định về ngoại hối theo Thông tư 16/2014/TT-NHNN, đến tài khoản vốn đầu tư trực tiếp theo Thông tư 06/2019/TT-NHNN.
MaiVN Consulting đồng hành cùng nhà đầu tư nước ngoài trong quá trình thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam, bao gồm việc mở đúng loại tài khoản vốn tại một ngân hàng được phép. Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn.